Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baneberry

/'beinbәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baneberry

//

* danh từ
  • loại cây có mùi thum thủm (họ cây mao lương hoa vàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poisonous berry of a plant of the genus Actaea n. a plant of the genus Actaea having acrid poisonous berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...