baneberry
/'beinbәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baneberry
//
* danh từ- loại cây có mùi thum thủm (họ cây mao lương hoa vàng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a poisonous berry of a plant of the genus Actaea n. a plant of the genus Actaea having acrid poisonous berries