Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baneful

/'beinful/ phổ biến #41947
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baneful

/'beinful/

tính từ

  • tai hại, xấu
    • baneful influence: ảnh hưởng tai hại, ảnh hưởng xấu
  • độc, độc hại, làm chết người
Định nghĩa tiếng Anh

s. exceedingly harmful

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...