Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bang-tail

/'bæɳteil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bang-tail

/'bæɳteil/

danh từ

  • ngựa cộc đuôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...