banger
/'bæŋә/ phổ biến #27236
Biến thể từ
bangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
banger
//
* danh từ- xúc xích
- loại pháo nổ to
- ôtô cũ kêu ầm ự
Định nghĩa tiếng Anh
n. (British informal) pork sausage