Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banger

/'bæŋә/ phổ biến #27236
Biến thể từ bangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banger

//

* danh từ
  • xúc xích
  • loại pháo nổ to
  • ôtô cũ kêu ầm ự
Định nghĩa tiếng Anh

n. (British informal) pork sausage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...