bangladesh /ˌbæŋɡləˈdɛʃ/
danh từ
- Bangladesh (quốc gia)
ví dụ
Bangladesh has a rich history and culture. — Bangladesh có một lịch sử và văn hóa phong phú.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Bangladesh has a rich history and culture. — Bangladesh có một lịch sử và văn hóa phong phú.
Đang tải...