Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bangled

/'bæɳgld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bangled

/'bæɳgld/

tính từ

  • có đeo vòng (cổ tay, cổ chân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...