Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bangled

/'bæɳgld/

tính từ

  • có đeo vòng (cổ tay, cổ chân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...