Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banian-tree

/'bæniəntri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây đa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...