Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banister

/'bænistə/ GRE phổ biến #19144

Nghĩa thường dùng

Lan can danh từ

“The banister on the stairs is made of wood.”Lan can trên cầu thang được làm bằng gỗ.

Biến thể từ banisters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banister

/'bænistə/

danh từ

  • lan can
  • ((thường) số nhiều) thành cầu thang
Định nghĩa tiếng Anh

n a railing at the side of a staircase or balcony to prevent people from falling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...