Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bank balance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bank balance

//

* danh từ
  • số tiền ghi vào bên có hoặc bên nợ của một tài khoản cá nhân ở ngân hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...