Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bankability

/,bæŋkә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bankability

//

  • xem bankable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...