bankable
/'bæɳkəbl/ phổ biến #33360
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bankable
/'bæɳkəbl/
tính từ
- có thể gửi ở ngân hàng; có thể giao cho ngân hàng
Định nghĩa tiếng Anh
s. guaranteed to bring a profit s. acceptable to or at a bank