Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banksman

/'bæɳksmən/

danh từ

  • cai mỏ ở tầng lộ thiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...