Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banner-bearer

/'bænə,beərə/

danh từ

  • người cầm cờ; người đi đầu, người đi tiên phong; lá cờ đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...