banner-cry
/'bænəkrai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
banner-cry
/'bænəkrai/
danh từ
- tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...