Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banneret

//

* danh từ
  • (thường) viết hoa hiệp sĩ được trao nhiệm vụ dẫn quân xung trận dưới lá cờ của mình
  • lá cờ nhỏ
Biến thể từ bannerets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a knight honored for valor; entitled to display a square banner and to hold higher command

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...