Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banting

/'bæntiɳ/

danh từ

  • (y học) phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Canadian physiologist who discovered insulin with C. H. Best and who used it to treat diabetes(1891-1941)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...