Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baptismally

/bæp'tɪzməlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baptismally

//

  • xem baptism
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a baptismal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...