Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baptistry

/'bæptistri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baptistry

/'bæptistri/

danh từ

  • (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n bowl for baptismal water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...