Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baptizer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baptizer

//

  • xem baptize
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who baptizes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...