Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bar billiards

/bɑ: ˈbɪljədz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bar billiards

//

* danh từ
  • trò chơi trong nhà như trò chơi bida, nhằm đánh những quả tròn vào các lỗ trên bàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...