Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barbate

/'bɑ:beit/

danh từ

  • (sinh vật học) có râu; có gai
Định nghĩa tiếng Anh

s having hair on the cheeks and chin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...