Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6778

barbecue

/'bɑ:bikju:/

danh từ

  • lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con
  • vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con
  • sân phơi cà phê

ngoại động từ

  • nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. meat that has been barbecued or grilled in a highly seasoned sauce\nn. a cookout in which food is cooked over an open fire; especially a whole animal carcass roasted on a spit\nn. a rack to hold meat for cooking over hot charcoal usually out of doors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...