Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20194

barbell

//

* danh từ
  • thanh tạ
Biến thể từ barbells số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bar to which heavy discs are attached at each end; used in weightlifting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...