Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barberry

/'bɑ:bəri/ phổ biến #35674
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barberry

/'bɑ:bəri/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây hoàng liên gai
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Berberis having prickly stems and yellow flowers followed by small red berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...