barbery
/'bɑ:bəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barbery
/'bɑ:bəri/
danh từ
- (thực vật học) giống cây hoàng liên gai
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...