Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barbette

/bɑ:'bet/

danh từ

  • bệ pháo (trong pháo đài)
  • lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (formerly) a mound of earth inside a fort from which heavy gun can be fired over the parapet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...