Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barbola

//

* danh từ
  • sự trang trí những vật nhỏ bằng cách gắn hoa, quả tượng trưng lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...