barbola
/bɑ:'bәulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barbola
//
* danh từ- sự trang trí những vật nhỏ bằng cách gắn hoa, quả tượng trưng lên
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...