Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barcarole

/'bɑ:kəroul/

danh từ

  • bài hát đò đưa (của những người chèo thuyền thành Vơ-ni-dơ)
  • (âm nhạc) khúc đò đưa
Định nghĩa tiếng Anh

n a boating song sung by Venetian gondoliers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...