Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barcarolle

/'bɑ:kəroul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barcarolle

/'bɑ:kəroul/

danh từ

  • bài hát đò đưa (của những người chèo thuyền thành Vơ-ni-dơ)
  • (âm nhạc) khúc đò đưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A popular song or melody sung by Venetian gondoliers. n. A piece of music composed in imitation of such a song.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...