Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bare bones

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bare bones

//

  • cái dơn giản nhất hoặc quan trọng nhất của một vấn đề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...