Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bare-headed

/'beə'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bare-headed

/'beə'hedid/

tính từ

  • đầu trần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...