Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barebacked

/'beəbækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barebacked

/'beəbækt/

tính từ

  • ở trần

nội động từ

  • không có yên (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s riding without a saddle r without a saddle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...