Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barefacedness

//

  • xem barefaced
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being barefaced; shamelessness;\n assurance; audaciousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...