barefooted
/'beə'futid/ phổ biến #27097
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barefooted
/'beə'futid/
tính từ
- chân không
Định nghĩa tiếng Anh
r. without shoes on
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without shoes on
Đang tải...