Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barege

//

* danh từ
  • vải nhung
Định nghĩa tiếng Anh

n. A gauzelike fabric for ladies' dresses, veils, etc. of\n worsted, silk and worsted, or cotton and worsted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...