Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barehanded

/'bєә'hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barehanded

//

* tính từ, adv
  • tay không (không có đeo găng)
    • To fight barehanded:Đấu tay không
Định nghĩa tiếng Anh

s. with bare hands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...