Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barelegged

/'beә'le^id/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barelegged

//

* tính từ, adv
  • để chân trần
Định nghĩa tiếng Anh

s having the legs uncovered by clothing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...