Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baresark

/'beəsɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baresark

/'beəsɑ:k/

phó từ

  • không có áo giáp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Berserker, or Norse warrior who fought without armor, or shirt of mail. Hence, adverbially: Without shirt of mail or armor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...