Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barfly

/'bɑ:flai/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hay la cà ở các quán rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...