Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37716

bargainer

/'bɑ:ginə/

danh từ

  • người mặc cả
Biến thể từ bargainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. negotiator of the terms of a transaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...