Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bargee

/bɑ:'dʤi:/

danh từ

  • người coi sà lan
  • người thô lỗ, người lỗ mãng

thành ngữ

  1. lucky bargee
    • (xem) lucky
  2. to swear like a bargee
    • chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn
Biến thể từ bargees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who operates a barge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...