Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barkeeper

/'bɑ:,ki:pə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barkeeper

/'bɑ:,ki:pə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n an employee who mixes and serves alcoholic drinks at a bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...