Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barkeeper

/'bɑ:,ki:pə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n an employee who mixes and serves alcoholic drinks at a bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...