Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barkery

/'bɑ:kəri/

danh từ

  • nhà máy thuộc da
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tanhouse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...