Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barley-sugar

/'bɑ:li'ʃugə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barley-sugar

/'bɑ:li'ʃugə/

danh từ

  • đường lúa mạch; kẹo mạch lúa
Định nghĩa tiếng Anh

n a brittle transparent candy made by melting and cooling cane sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...