Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barleycorn

/'bɑ:likɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barleycorn

/'bɑ:likɔ:n/

danh từ

  • hạt lúa mạch

thành ngữ

  1. John Barleycorn
    • rượu lúa mạch (nhân cách hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grain of barley

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...