barlow
/'bɑ:lou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barlow
/'bɑ:lou/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...