Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barlow

/'bɑ:lou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...