Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26009

barmaid

/'bɑ:meid/

danh từ

  • cô gái phục vụ ở quán rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female bartender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...