Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #26606

barman

/'bɑ:mən/

danh từ

  • người phục vụ ở quán rượu
Biến thể từ barmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an employee who mixes and serves alcoholic drinks at a bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...