barn dance
/bɑ:n dɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barn dance
//
* danh từ- điệu nhảy truyền thống của nông thôn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...