Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barn-owl

/'bɑ:naul/
Biến thể từ barn-owls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barn-owl

/'bɑ:naul/

danh từ

  • (động vật học) chim lợn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...